Đi qua ngân hàng V. thấy hao người vì guồng quay quá gắt.
Qua ngân hàng A. lại áp lực vì chỉ tiêu cộng dồn, tháng này chưa xong thì nợ sang tháng sau.
Qua ngân hàng T. thì ngợp bởi sự chuẩn chỉnh, quy trình kín đến mức trên bàn cũng không được để hồ sơ tuỳ tiện.
Qua ngân hàng M. lại mệt vì event, tiếp khách, quan hệ, có khi làm cá nhân mà vẫn phải mang dáng dấp của một người làm đối ngoại.
Nhìn sang ngân hàng V.P. thì lo KPI đồ sộ, fee nặng, nội bộ nhiều va chạm.
Đi qua vài nơi, nghe qua vài chuyện, người ta bắt đầu có cảm giác rằng hình như chẳng có chỗ nào vừa lòng mình cả.

Nhưng nếu nghĩ kỹ hơn, vấn đề không nằm ở chuyện người làm bank quá khó chiều, cũng không hẳn nằm ở việc tổ chức nào đó quá tệ. Điều đáng nói hơn là: mỗi ngân hàng chỉ đang phơi ra một mặt khác nhau của cùng một bản chất nghề nghiệp. Nơi này đòi bằng doanh số. Nơi kia đòi bằng quy trình. Nơi khác nữa đòi bằng quan hệ, hiện diện, khả năng thích nghi với văn hoá nội bộ. Tên gọi khác nhau, cách vận hành khác nhau, nhưng sau cùng, tất cả đều buộc con người phải đánh đổi một phần năng lượng sống của mình để đổi lấy kết quả.
Bởi nghề ngân hàng, nhìn bề ngoài là nghề của chỉ tiêu, sản phẩm, khách hàng và lợi nhuận. Nhưng đi sâu vào mới thấy, đó còn là nghề của sức bền tinh thần. Người ta không chỉ bán một gói vay, mở một tài khoản hay chốt một hợp đồng; người ta đang liên tục bán sự bình tĩnh của mình, bán sự chỉn chu của mình, bán khả năng chịu áp lực của mình, và có khi bán cả những khoảng riêng tư cuối cùng trong đời sống cá nhân để giữ cho hình ảnh công việc được tròn trịa. Chính vì vậy, thứ làm người ta mệt không chỉ là công việc nhiều, mà là cảm giác cả con người mình dần bị nghề nghiệp chiếm dụng.
Nên hiện tượng người làm bank cứ nhảy việc, nhìn hời hợt bề ngoài thì giống một vòng lặp của chê bai và bất mãn. Nhưng nhìn sâu thì đó là một cuộc dò đường rất thật của những người đi làm thuê trong thời đại này. Họ không rời chỗ này chỉ vì thích chỗ khác hơn. Nhiều khi họ rời đi chỉ vì muốn thở được sâu hơn một chút, ngủ yên hơn một chút, giữ mình nguyên vẹn hơn một chút. Có những lần đổi việc không phải để “leo”, mà để “đỡ gãy”. Có những lần bước sang nơi mới không xuất phát từ tham vọng, mà từ một nhu cầu rất căn bản: nếu còn ở lại nữa, mình sẽ không còn là mình.
Điều đau nhất của người làm bank có lẽ không phải là cực, mà là cực theo những cách rất khó gọi tên. Là cảm giác mình luôn phải đạt thêm một chút nữa mới đủ. Là tháng này chạy xong rồi, tháng sau lại bắt đầu từ con số không. Là hôm nay hoàn thành chỉ tiêu nhưng ngày mai chuẩn của mình đã bị nâng lên. Là làm tốt chưa chắc đã nhẹ hơn, đôi khi chỉ khiến người ta kỳ vọng vào mình nhiều hơn. Thành ra, cái mệt của nghề này không phải một cơn mệt có thể ngủ một giấc là hết; nó là kiểu mệt tích luỹ, mệt vì phải liên tục chứng minh, liên tục thích nghi, liên tục giữ cho mình không rơi ra khỏi hệ thống.
Và đó là lý do người ta đi nhiều nơi rồi vẫn thấy chưa vừa. Không phải vì họ không biết đủ, mà vì họ từng tưởng rằng ở đâu đó sẽ tồn tại một nơi hội đủ mọi thứ: lương tốt, sếp hiểu, đồng nghiệp lành, KPI vừa, quy trình gọn, văn hoá sạch, cơ hội rộng, cuối tuần bình yên. Nhưng trưởng thành rồi mới hiểu: trong lao động, nhất là ở những ngành lấy hiệu suất làm thước đo, sự dễ chịu toàn phần gần như là một ảo tưởng. Mỗi nơi đều có cái giá của nó. Chỉ là có nơi lấy sức, có nơi lấy thời gian, có nơi lấy cảm xúc, có nơi lấy luôn cả cảm giác được sống đời của riêng mình.

Bởi vậy, đằng sau chuyện banker nhảy việc không phải là “đứng núi này trông núi nọ”, mà là con người sau một thời gian va đập bắt đầu hiểu rằng: mình không thể chọn một công việc không có áp lực, nhưng mình có quyền chọn kiểu áp lực mà mình còn chịu nổi; không thể chọn một nơi hoàn toàn hoàn hảo, nhưng có thể chọn một nơi mà những tổn hao ở đó chưa làm mình đánh mất nhân phẩm, sức khỏe và sự bình yên. Đó không còn là câu chuyện chọn ngân hàng nào tốt hơn, mà là câu chuyện chọn cách sống nào bớt làm mình kiệt quệ hơn.
Suy rộng ra, hiện tượng ấy không chỉ là chuyện riêng của ngành bank. Đây là câu chuyện chung của rất nhiều người trẻ đi làm hôm nay. Càng ngày người ta càng không muốn sống cả đời chỉ để làm một mắt xích ngoan ngoãn trong một cỗ máy lớn. Người ta vẫn cần tiền, cần vị trí, cần thương hiệu, nhưng đồng thời cũng bắt đầu tự hỏi: sau tất cả những thứ đó, mình còn giữ lại được bao nhiêu phần người của mình? Một mức lương cao mà đổi bằng giấc ngủ, gia đình, lòng tự trọng và sự an yên, rốt cuộc có còn là một cuộc trao đổi khôn ngoan hay không? Chính câu hỏi ấy làm con người hiện đại dịch chuyển nhiều hơn, thận trọng hơn, nhưng cũng cô đơn hơn trong hành trình nghề nghiệp của mình.
Nên đôi khi, đừng vội trách người làm bank hay kén cá chọn canh. Biết đâu sau mỗi lời nhận xét ấy không phải là sự khó tính, mà là một chuỗi ngày họ đã cố chịu đựng quá lâu. Biết đâu phía sau mỗi lần đổi việc không phải là sự thiếu trung thành, mà là một lần tự cứu mình trước khi quá muộn. Vì rốt cuộc, người ta không đi làm chỉ để tồn tại. Người ta đi làm để sống. Mà khi một công việc bắt đầu chiếm dụng quá nhiều phần sống của một con người, thì việc rời đi không còn là thất thường nữa mà trở thành một bản năng tự bảo toàn rất đỗi bình thường.
Đi một vòng rồi mới hiểu: không có ngân hàng nào làm vừa lòng tất cả, cũng không có banker nào có thể mãi trẻ, mãi khoẻ, mãi nhẫn nại để chịu mọi kiểu áp lực. Cái khôn ngoan của một người đi làm không nằm ở chỗ ở lì hay nhảy thật nhanh, mà nằm ở chỗ hiểu mình đang đánh đổi điều gì, điều gì còn đáng, và điều gì không còn nên tiếp tục nữa. Đến lúc đó, nhảy việc không còn là biểu hiện của sự chông chênh. Đó là dấu hiệu của một người đã bắt đầu tỉnh ra về giá trị của chính mình.
Theo: FB Nguyễn Minh Sáng